Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 11/01/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Queens Park Rangers (QPR) tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jonathan Varane
3 - 2 Rayan Kolli
Paul Smyth
Kieran Morgan
Jack Colback
Alfie Lloyd
Michael Frey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 1 | 75 | 6.45 | |
| 14 | Bobby Reid | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.39 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 51 | 4.67 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 2 | 101 | 8.55 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 0 | 54 | 8.54 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 7.04 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 68 | 6.57 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 41 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 45 | 5.75 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 3 | 82 | 7.5 | |
| 35 | Kasey McAteer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 56 | 8.32 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 34 | 8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 4 | 0 | 72 | 6.17 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 0 | 68 | 5.35 | |
| 10 | Ilias Chair | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 6 | 0 | 58 | 6.32 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 33 | 5.65 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 5.89 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 4.43 | |
| 17 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 54 | 5.31 | |
| 20 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 25 | 58.14% | 2 | 1 | 70 | 4.28 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 1 | 52 | 6.96 | |
| 28 | Alfie Lloyd | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 26 | Rayan Kolli | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 19 | 7.44 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ