Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Rotherham United hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Rotherham United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Viktor Johansson
Tom Eaves
Georgie Kelly
Samuel Clucas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 3 | 57 | 6.92 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 41 | 100% | 0 | 1 | 51 | 6.72 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 51 | 6.48 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 32 | 6.64 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 2 | 77 | 7.05 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 47 | 6.85 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 56 | 6.41 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.17 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 3 | 1 | 42 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Sean Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 7 | 19 | 6.64 | |
| 16 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 29 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 27 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.56 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 32 | 6.91 | |
| 28 | Sebastian Revan | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 21 | 6.86 | |
| 2 | Dexter Lembikisa | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 24 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ