Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Sheffield United hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Thomas Cannon
0 - 2 Jairo Riedewald
0 - 3 Sydie Peck
Patrick Bamford
El Hadji Soumare
Gustavo Hamer
Sam McCallum
Mark McGuinness
Sam McCallum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 19 | 5.07 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 4 | 54 | 6.42 | |
| 14 | Bobby Reid | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 26 | 5.8 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 42 | 5.93 | |
| 8 | Harry Winks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 4.73 | |
| 3 | Wout Faes | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 37 | 5.6 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 19 | 6.03 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 14 | 6.1 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 37 | 6.26 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 6 | Jordan James | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 5.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Ben Mee | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.62 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 6.48 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 7.73 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 7.08 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 1 | 15 | 6.72 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 24 | 6.71 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 5 | 0 | 32 | 6.99 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.75 | |
| 7 | Thomas Cannon | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 7.32 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 2 | 19 | 6.66 | |
| 42 | Sydie Peck | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 1 | 25 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ