Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Southampton hôm nay ngày 24/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Will Smallbone
Ryan Manning
Samuel Ikechukwu Edozie
Jack Stephens
Ryan Fraser
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 59 | 6.92 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 16 | 8.55 | |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 37 | 7.18 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 53 | 7.03 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 44 | 8.18 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 49 | 7.29 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.97 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 31 | 7.94 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 3 | 66 | 7.49 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 45 | 6.64 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 53 | 7.85 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 7 | 4 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 4 | 39 | 10 | |
| 35 | Kasey McAteer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 43 | 4.85 | |
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 36 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 42 | 6.12 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 36 | 5.73 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 3 | 2 | 68 | 6.29 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 52 | 5.8 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 141 | 132 | 93.62% | 0 | 1 | 154 | 6.03 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 5.79 | |
| 19 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 2 | 0 | 94 | 6.08 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 53 | 5.55 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 0 | 91 | 5.16 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 58 | 6.19 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 5.75 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 1 | 97 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ