Leicester City
-0 0.98
+0 0.80
3 1.02
u 0.70
2.57
2.26
3.40
-0 0.98
+0 0.77
1 0.75
u 0.95
3.18
2.83
2.13
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Southampton hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Caspar Jander
Kuryu Matsuki
Shea Charles
Ross Stewart
3 - 1 Ross Stewart
Ryan Manning
Cyle Larin
3 - 2 Jack Stephens
3 - 3 Ryan Manning
3 - 4 Shea Charles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 55 | 6.92 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 62 | 7.12 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 24 | 8.33 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 40 | 6.78 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 54 | 6.46 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 3 | 50 | 6.76 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 52 | 6.29 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 1 | 36 | 7.28 | |
| 29 | Divine Mukasa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 1 | 48 | 7.98 | |
| 25 | Louis Page | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 56 | 5.39 | |
| 11 | Ross Stewart | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.96 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 1 | 48 | 5.81 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 10 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 44 | 6.16 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.72 | |
| 34 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 51 | 6.34 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 5 | 70 | 6.48 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5.13 | |
| 18 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 4.86 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 23 | 6.29 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 13 | Leo Scienza | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 41 | 6.98 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ