Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Stoke City hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Bae Jun Ho
Tatsuki Seko
Ashley Phillips
Aaron Cresswell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 37 | 6.96 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 61 | 6.77 | |
| 14 | Bobby Reid | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 1 | 0 | 73 | 6.26 | |
| 8 | Harry Winks | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 3 | Wout Faes | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 49 | 6.56 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 38 | 7.52 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 38 | 7.06 | |
| 6 | Jordan James | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 39 | Silko Thomas | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Defender | 1 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 7 | 0 | 85 | 6.12 | |
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 54 | 6.42 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 2 | 92 | 6.28 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 10 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 5.75 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 5 | 2 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 36 | 6.19 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 2 | 54 | 6.39 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 3 | 74 | 6.87 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 46 | 7.51 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 22 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ