Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Watford hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Imran Louza
Ryan Porteous
Ismael Kone
Giorgi Chakvetadze
Vakoun Issouf Bayo
Giorgi Chakvetadze
Edo Kayembe
Daniel Bachmann
Yaser Asprilla
Matheus Martins

Daniel Bachmann
Yaser Asprilla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 52 | 6.72 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 59 | 6.87 | |
| 14 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 0 | 62 | 6.59 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.59 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 52 | 6.55 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 0 | 44 | 6.94 | |
| 35 | Kasey McAteer | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 38 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jake Livermore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 22 | 6.79 | |
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 28 | 7.48 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 41 | 6.33 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 45 | Ryan Andrews | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 1 | 35 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ