Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs West Brom hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yann MVila
Matthew Phillips
Nathaniel Chalobah
John Swift
2 - 1 Jed Wallace
Tom Fellows
Josh Maja
Cedric Kipre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 3 | 78 | 6.89 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 2 | 57 | 7.05 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 22 | 7.21 | |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 70 | 66 | 94.29% | 2 | 0 | 78 | 6.41 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 3 | 26 | 7.31 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 64 | 56 | 87.5% | 1 | 1 | 79 | 7.39 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 1 | 0 | 76 | 7.83 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 0 | 56 | 6.13 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 4 | 36 | 7.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Yann MVila | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 47 | 6 | |
| 10 | Matthew Phillips | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 2 | 44 | 6.24 | |
| 14 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 42 | 5.75 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 3 | 44 | 6.45 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 24 | 7.08 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 51 | 5.96 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 54 | 6.47 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 45 | 6.16 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 63 | 7.09 | |
| 23 | Michael Johnston | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 30 | 27 | 90% | 4 | 0 | 52 | 7.02 | |
| 31 | Tom Fellows | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ