Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs West Ham United hôm nay ngày 04/12/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vladimir Coufal
Crysencio Summerville
Tomas Soucek Goal Disallowed
Lucas Tolentino Coelho de Lima
Emerson Palmieri dos Santos
Michail Antonio
Edson Omar Alvarez Velazquez
Niclas Fullkrug
2 - 1 Niclas Fullkrug
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 41 | 7.26 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 46 | 6.76 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 7.14 | |
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 32 | 7.13 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 33 | 6.74 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 6.68 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 31 | 7.59 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 29 | 7.02 | ||
| 35 | Kasey McAteer | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 24 | 6.73 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 6.73 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 32 | 7.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 18 | Danny Ings | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 18 | 6.32 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 37 | 5.78 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 29 | 6.82 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 4 | 27 | 6.22 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 1 | 49 | 6.38 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 48 | 6.92 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 54 | 6.33 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 3 | 55 | 6.73 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 2 | 2 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 6 | 55 | 7.39 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 35 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ