Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Wolves hôm nay ngày 22/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matheus Cunha
Jose Sa
Toti Gomes
Ruben Neves
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Hee-Chan Hwang
Matheus Cunha
Daniel Castelo Podence
Pedro Neto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.61 | |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 2 | 1 | 52 | 5.55 | |
| 14 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 6 | 66 | 7.56 | |
| 27 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 46 | 7.29 | |
| 31 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 1 | 34 | 6.26 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.54 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 55 | 7.31 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 3 | 44 | 6.65 | |
| 42 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 60 | 7.33 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 37 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 31 | 6.92 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 3 | 2 | 56 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Diego Da Silva Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 29 | 6.03 | |
| 28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 1 | 34 | 5.93 | |
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 4 | 68 | 6.36 | |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 6 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 4 | 82 | 7.04 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 36 | 6.01 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 57 | 6.31 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 20 | 6.29 | |
| 10 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 55 | 7.56 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 56 | 6.31 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 58 | 6.73 | |
| 35 | Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 1 | 0 | 64 | 6.76 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 53 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ