Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Wolves hôm nay ngày 22/12/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
0 - 2 Rodrigo Martins Gomes
0 - 3 Matheus Cunha
Hee-Chan Hwang
Craig Dawson
Thomas Glyn Doyle
Carlos Borges
Jean-Ricner Bellegarde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 7 | 2 | 50 | 6.21 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 55 | 5.74 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 3 | 61 | 6.49 | |
| 14 | Bobby Reid | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 48 | 6.66 | |
| 1 | Danny Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 5.62 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 46 | 6.28 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 27 | 100% | 1 | 0 | 36 | 6.77 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 4 | 43 | 5.35 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 0 | 78 | 6.25 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 36 | 5.99 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 3 | 1 | 86 | 6.1 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 0 | 38 | 5.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 45 | 7.21 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 42 | 7.72 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 68 | 7.47 | |
| 29 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 3 | 0 | 38 | 7.84 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 3 | 50 | 7.34 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.72 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 48 | 39 | 81.25% | 4 | 0 | 74 | 8.46 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 69 | 7.14 | |
| 19 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 36 | 8.02 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 71 | 6.99 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 2 | 78 | 7.54 | |
| 26 | Carlos Borges | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ