Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs AJ Auxerre hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sinaly Diomande
Kevin Danois
Clement Akpa
Marvin Senaya
Rudy Matondo
Romain Faivre
Josue Casimir
Sekou Mara
Assane Diousse
Assane Diousse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.66 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 42 | 7.22 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 48 | 6.74 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 49 | 7.18 | |
| 38 | Rayan Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 5 | Andrija Bulatovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 38 | 6.78 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 28 | 6.38 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 27 | 6.67 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 42 | 6.82 | |
| 29 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 8 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.41 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 38 | 6.96 | |
| 17 | Oussama El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.52 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 5 | 0 | 42 | 6.55 | |
| 27 | Lamine Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 92 | Clement Akpa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 30 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ