Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Ajaccio hôm nay ngày 28/05/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Ajaccio tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Ajaccio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tony Strata
Oumar Gonzalez
Ivane Chegra
Moussa Soumano
Mathieu Coutadeur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 17 | 5.95 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.73 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 35 | 7.87 | |
| 22 | Wesley Said | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 7 | 6.29 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 124 | 119 | 95.97% | 4 | 2 | 140 | 7.67 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 98 | 91 | 92.86% | 5 | 1 | 122 | 7.38 | |
| 20 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 67 | 60 | 89.55% | 9 | 0 | 94 | 8.44 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 13 | 0 | 85 | 6.69 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 29 | 7.98 | |
| 18 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 92 | 85 | 92.39% | 0 | 4 | 101 | 8.11 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 111 | 102 | 91.89% | 0 | 3 | 118 | 7.64 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 12 | 6.95 | |
| 26 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 1 | 1 | 83 | 6.96 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Mathieu Coutadeur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 20 | Mohamed Youssouf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 5 | Riad Nouri | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 5.77 | |
| 21 | Cedric Avinel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 26 | 6.08 | |
| 4 | Michael Barreto | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 0 | 43 | 5.82 | |
| 16 | Francois-Joseph Sollacaro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 7 | 26.92% | 0 | 0 | 30 | 5.49 | |
| 8 | Vincent Marchetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 36 | 5.86 | |
| 25 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 28 | 5.49 | |
| 14 | Cyrille Bayala | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 15 | Clement Vidal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 34 | Moussa Soumano | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 38 | Ivane Chegra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 31 | Tony Strata | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 29 | 5.99 | |
| 33 | Ben Toure | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ