Lens
-1.5 0.98
+1.5 0.90
2.75 0.87
u 0.94
1.29
9.50
5.00
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Angers hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Angers tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Angers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lilian Raolisoa
4 - 1 Lanroy Machine
Dan Sinate
Marius Courcoul
Harouna Djibirin
Pierrick Capelle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 0 | 61 | 7.75 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 3 | 1 | 7 | 44 | 37 | 84.09% | 6 | 0 | 66 | 9.67 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 2 | 49 | 6.85 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.81 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 8.59 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 1 | 93 | 7.04 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 48 | 7.21 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 42 | 8.28 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 37 | 6.59 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 2 | 82 | 6.86 | |
| 5 | Andrija Bulatovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 4 | Nidal Celik | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 37 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 46 | 6.34 | |
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 0 | 56 | 6.03 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 39 | 6.05 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 46 | 5.75 | |
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 39 | 5.32 | |
| 6 | Louis Mouton | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 39 | 5.39 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.81 | |
| 40 | Oumar Pona | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 5.93 | |
| 20 | Marius Louer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 60 | 6.3 | |
| 36 | Lanroy Machine | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 23 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ