Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Angers hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Angers tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Angers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cedric Hountondji
Jean Négoce
Abdallah Sima
Waniss Taibi
Sada Thioub
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 39 | 6.66 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.88 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 7.31 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 2 | 50 | 7.65 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 7.38 | |
| 20 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 0 | 37 | 7.03 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 37 | 6.85 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 49 | 6.73 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 21 | 8.69 | |
| 26 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 7.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Abdoulaye Bamba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 42 | 5.81 | |
| 15 | Pierrick Capelle | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 0 | 30 | 5.79 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 54 | 6.22 | |
| 1 | Paul Bernardoni | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.73 | |
| 3 | Souleyman Doumbia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 39 | 5.61 | |
| 7 | Ibrahima Niane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 12 | 6.05 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 46 | 5.94 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.25 | |
| 94 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 46 | 5.68 | |
| 2 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 33 | 5.65 | |
| 29 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 70 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ