Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Angers hôm nay ngày 26/01/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Angers tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Angers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lilian Raolisoa
Yassin Belkhdim
Yahia Fofana
Jacques Ekomie
Ahmadou Bamba Dieng
Zinedine Ferhat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 48 | 6.82 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 0 | 60 | 7.13 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 39 | 6.92 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 1 | 42 | 6.38 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 42 | 6.39 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 38 | 6.42 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 53 | 6.65 | |
| 19 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 26 | 6.12 | |
| 8 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 24 | 5.95 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 48 | 7.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 6 | Jean Eudes Aholou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 39 | 7.21 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 7.15 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 28 | 6.41 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 6.32 | |
| 18 | Jim Allevinah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 19 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 13 | 6.27 | |
| 24 | Emmanuel Biumla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.76 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ