Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs AS Roma hôm nay ngày 02/08/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs AS Roma tại Giao hữu CLB 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zeki Celik
0 - 1 Gianluca Mancini
Mario Hermoso Canseco
Artem Dovbyk
Artem Dovbyk
0 - 2 Matìas Soulè Malvano
Bryan Cristante
Jose Angel Esmoris Tasende
Stephan El Shaarawy
Devyne Rensch
Luigi Cherubini
Niccolo Pisilli
Luigi Cherubini
Anass Salah-Eddine
Marash Kumbulla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Regis Gurtner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 9 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 33 | Fode Sylla | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 28 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 33 | 7.5 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 11 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 38 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ