Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Le Havre hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sofiane Boufal
Daren Nbenbege Mosengo
Noam Jacquet
Timothee Pembele
Fode Doucoure
Lucas Gourna-Douath
Felix Mambimbi
Kenny Quetant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 1 | 49 | 6.69 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 1 | 61 | 6.98 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 34 | 6.94 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 5 | 1 | 68 | 7.51 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 5 | 1 | 40 | 7.82 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 2 | 52 | 7.48 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 76 | 7.34 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.08 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 35 | 6.72 | |
| 32 | Kyllian Antonio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 41 | 7.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 38 | 6.07 | |
| 17 | Sofiane Boufal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 41 | 6.22 | |
| 77 | Lionel Mpasi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 38 | 6.41 | |
| 15 | Ayumu Seko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 38 | 5.88 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 36 | 6.09 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 4 | 29 | 6.41 | |
| 19 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 49 | 6.59 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 26 | Simon Ebonog | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 33 | 6.19 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 44 | 6.22 | |
| 29 | Stephan Zagadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 45 | 5.92 | |
| 78 | Daren Nbenbege Mosengo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ