Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Le Havre hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andre Ayew
Christopher Operi
Yassine Kechta
Mohamed Bayo
Josue Casimir
1 - 1 Emmanuel Sabbi
Abdoulaye Toure
Mohamed Bayo
Abdoulaye Toure
Yoann Salmier
Simon Ebonog
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 8 | 2 | 66 | 8.23 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 10 | 2 | 93 | 5.97 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 1 | 7 | 59 | 6.75 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 6 | 4 | 55 | 6.31 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 1 | 10 | 6.03 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 61 | 43 | 70.49% | 0 | 8 | 78 | 6.93 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 6 | 84 | 7.55 | |
| 6 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 45 | 6.92 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.98 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 43 | 29 | 67.44% | 6 | 3 | 68 | 6.5 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 46 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 3 | 33 | 6.18 | ||
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 1 | 58 | 6.71 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 4 | 43 | 7.39 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 56 | 42 | 75% | 1 | 1 | 78 | 6.65 | |
| 22 | Yoann Salmier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.22 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 1 | 44 | 6.98 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 37 | 25 | 67.57% | 7 | 5 | 84 | 7.69 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 44 | 7.81 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 47 | 7.16 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 42 | 6.44 | |
| 5 | Oussama Targhalline | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 61 | 6.29 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 26 | Simon Ebonog | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ