Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Lille hôm nay ngày 04/03/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andre Filipe Tavares Gomes
Alexsandro Ribeiro
Jose Miguel da Rocha Fonte
Benjamin Andre
1 - 1 Jonathan Christian David
Edon Zhegrova
Mohamed Bayo
Carlos Baleba
Alexsandro Ribeiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.42 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 18 | 6.57 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 33 | 6.58 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 32 | 6.63 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 30 | 7.16 | |
| 20 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 7 | 1 | 29 | 6.47 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 22 | 6.55 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.49 | |
| 26 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 40 | 5.68 | |
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 27 | 6.57 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 44 | 5.73 | |
| 28 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 7 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 20 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 5.84 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 16 | 6.09 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 3 | Tiago Djalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.44 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ