Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Lille hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 22:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro
0 - 1 Benjamin Andre
Alexsandro Ribeiro
Adam Ounas
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Nabil Bentaleb
Yusuf Yazici
Leny Yoro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 5.86 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 43 | 6.27 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 4 | 1 | 30 | 6.17 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 43 | 6.06 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 33 | 5.98 | |
| 6 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 25 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 16 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 30 | 6.52 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 41 | 7.83 | |
| 17 | Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.41 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 27 | 7.46 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 7.34 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 45 | 6.86 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 39 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ