Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Lyon hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jake O'Brien
Tino Kadewere
Paul Akouokou
2 - 2 Jake O'Brien
Mama Samba Balde
Duje Caleta-Car
Sael Kumbedi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7.09 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 39 | 6.17 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 2 | 57 | 6.26 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 5.91 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 6.04 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 39 | 6.15 | |
| 6 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 49 | 6.69 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 29 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 35 | 5.98 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 36 | 6.64 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 25 | 6.29 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 27 | 7.11 | |
| 19 | Diego Moreira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 22 | 5.65 | |
| 80 | Skelly Alvero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ