Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Marseille hôm nay ngày 26/10/2025 lúc 02:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mason Greenwood
Benjamin Pavard
Leonardo Balerdi
Pierre-Emerick Aubameyang
Bilal Nadir
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Pierre Emile Hojbjerg
Leonardo Balerdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 46 | 38 | 82.61% | 4 | 0 | 67 | 7.07 | |
| 10 | Florian Thauvin | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 43 | 6.77 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 6.45 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 6 | 2 | 56 | 6.85 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 49 | 6.82 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 42 | 6.78 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 7.14 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 43 | 6.58 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.08 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.21 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 48 | 36 | 75% | 1 | 2 | 69 | 7.12 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 51 | 7.44 | |
| 19 | Abdallah Sima | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.31 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 30 | 6.23 | |
| 38 | Rayan Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 6 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 100 | 95 | 95% | 13 | 0 | 124 | 7.59 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 6.81 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 63 | 5.23 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 2 | 0 | 61 | 6.17 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 3 | 0 | 71 | 7.64 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 29 | 7.03 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 127 | 121 | 95.28% | 0 | 1 | 142 | 6.81 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 4 | 60 | 6.7 | |
| 17 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 0 | 74 | 6.27 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 61 | 6.02 | |
| 26 | Bilal Nadir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 26 | 6.02 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 113 | 102 | 90.27% | 1 | 0 | 125 | 6.49 | |
| 34 | Robinio Vaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ