Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Montpellier hôm nay ngày 20/05/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Montpellier tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Montpellier hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leo Leroy
2 - 1 Othmane Maamma
Yann Karamoh
Wahbi Khazri
2 - 2 Lucas Mincarelli Davin
Sacha Delaye
Issiaga Sylla
Wahbi Khazri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jean-Louis Leca | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 30 | 6.05 | |
| 26 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 0 | 96 | 7.24 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 24 | 5.76 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.24 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 3 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 33 | 7.04 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 57 | 7.09 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 60 | 85.71% | 2 | 2 | 88 | 6.82 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 50 | 6.57 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 2 | 65 | 7.67 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 1 | 66 | 7.57 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 80 | 67 | 83.75% | 0 | 0 | 90 | 6.72 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 46 | 45 | 97.83% | 1 | 1 | 62 | 7.55 | |
| 27 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.49 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 35 | 8.48 | |
| 25 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 44 | 6.66 | |
| 32 | Ayanda Sishuba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Wahbi Khazri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 5.81 | |
| 6 | Christopher Jullien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 49 | 6.25 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 16 | Dimitry Bertaud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 1 | 63 | 8.72 | |
| 36 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 51 | 7.16 | |
| 23 | Yann Karamoh | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 22 | 6.36 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 48 | 77.42% | 0 | 1 | 78 | 6.89 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 2 | 60 | 6.39 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.12 | |
| 18 | Leo Leroy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 39 | 6.65 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 1 | 0 | 78 | 6.94 | |
| 19 | Sacha Delaye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 55 | 6.09 | |
| 35 | Lucas Mincarelli Davin | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 51 | 7.11 | |
| 42 | Othmane Maamma | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 35 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ