Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Nantes hôm nay ngày 29/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdoul Kader Bamba
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Eray Ervin Comert
Adson Ferreira Soares
Jaouen Hadjam
Moussa Sissoko
Jean Kevin Duverne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 6.76 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 6.89 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 34 | 7.05 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 37 | 7.38 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 2 | 44 | 6.82 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 38 | 6.89 | |
| 6 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 43 | 6.58 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 32 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 25 | 5.84 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 2 | 37 | 6.45 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 18 | 5.79 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 2 | 27 | 6.67 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 44 | 6.09 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 33 | 6.02 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 5.95 | |
| 29 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ