Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Nice hôm nay ngày 17/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Teremas Moffi
Tom Louchet
Kephren Thuram-Ulien
Romain Perraud
0 - 2 Kephren Thuram-Ulien
Evann Guessand
Gaetan Laborde
0 - 3 Teremas Moffi
Pablo Rosario
Antoine Mendy
Alexis Claude Maurice
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 37 | 6.29 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 16 | 5.79 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 43 | 6.46 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 2 | 44 | 6.41 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 36 | 6.12 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 1 | 38 | 6.75 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 2 | 48 | 5.54 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 3 | 52 | 6.27 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 5.71 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 25 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 33 | 6.59 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 33 | 6.94 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 0 | 44 | 6.08 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 49 | 7.08 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 34 | 6.65 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 6.86 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 7.22 | |
| 32 | Tom Louchet | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ