Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Paris FC hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Paris FC tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ilan Kebbal
1 - 1 Pierre Lees Melou
Nhoa Sangui
Hamari Traore
Alimani Gory
Willem Geubbels
Nanitamo Jonathan Ikone
Vincent Marchetti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 10 | Florian Thauvin | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 10 | 5.82 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 14 | Matthieu Udol | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.13 | |
| 20 | Malang Sarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.36 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.54 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 6 | Samson Baidoo | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.37 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Moses Simon | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 14 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 28 | Thibault De Smet | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 31 | Samir Sophian Chergui | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.54 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.03 | |
| 16 | Obed Nkambadio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 7.46 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 17 | Adama Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ