Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 25/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs PSV Eindhoven tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ramalho Andre
0 - 1 Johan Bakayoko
Olivier Boscagli
Ismael Saibari Ben El Basra
Guus Til
Yorbe Vertessen
Ricardo Pepi
Ricardo Pepi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 28 | 6.93 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 3 | 26 | 6.61 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 25 | 6.83 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.52 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 29 | 6.67 | |
| 6 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 19 | 6.21 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 58 | 6.39 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 39 | 6.96 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 45 | 6.82 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 3 | 0 | 55 | 6.55 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 58 | 6.71 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 38 | 6.35 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 22 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ