Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Reims hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Reims tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Reims hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Keito Nakamura
Hafiz Ibrahim
Nhoa Sangui
John Patrick
Ange Tia
Abdoul Kone
0 - 2 Keito Nakamura
Gabriel Moscardo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.03 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 65 | 60 | 92.31% | 2 | 0 | 84 | 6.42 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 3 | 0 | 3 | 90 | 81 | 90% | 2 | 2 | 104 | 6.51 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 3 | 1 | 7 | 41 | 40 | 97.56% | 7 | 0 | 58 | 7.33 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 9 | 2 | 64 | 7.23 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 3 | 69 | 6.93 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 2 | 0 | 3 | 92 | 87 | 94.57% | 2 | 2 | 105 | 6.35 | |
| 19 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.71 | |
| 8 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 5.92 | |
| 21 | Anass Zaroury | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 49 | 46 | 93.88% | 24 | 0 | 98 | 7.68 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 0 | 52 | 6.46 | |
| 15 | Hamzat Ojediran | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 34 | Tom Pouilly | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 6 | 0 | 55 | 6.74 | |
| 27 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 3 | 36 | 6.38 | |
| 32 | Kyllian Antonio | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 28 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.1 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 32 | 7.03 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 52 | 7.87 | |
| 23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 22 | 52.38% | 0 | 0 | 67 | 10 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 42 | 8.64 | |
| 30 | John Patrick | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.64 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 4 | 54 | 8.27 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 7 | 38 | 7.32 | |
| 31 | Malcolm Jeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 6.67 | |
| 3 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 48 | 7.26 | |
| 19 | Gabriel Moscardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 32 | 6.69 | |
| 87 | Ange Tia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 6 | 6.36 | |
| 55 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 7.07 | |
| 92 | Abdoul Kone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.22 | |
| 85 | Hafiz Ibrahim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 22 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ