Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Stade Brestois hôm nay ngày 25/08/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Amavi
Abdallah Sima
Hugo Magnetti
Romain Faivre
Jeremy Le Douaron
Mathias Pereira Lage
Luc Zogbe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 63 | 7 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 2 | 2 | 77 | 7.8 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 5 | 56 | 7.2 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 4 | 66 | 6.6 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 81 | 7.4 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 63 | 7.3 | |
| 38 | Anass Zaroury | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 9 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 13 | Jhoanner Stalin Chavez Quintero | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 4 | 28 | 26 | 92.86% | 7 | 0 | 47 | 8.1 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 25 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 12 | 6.4 | |
| 36 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 3 | 38 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 30 | 58.82% | 0 | 0 | 67 | 8.4 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 40 | 31 | 77.5% | 7 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 2 | 65 | 6.7 | |
| 23 | Jordan Amavi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 59 | 7.6 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 21 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.7 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 74 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ