Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Strasbourg hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Samir El Mourabet
Andrew Omobamidele
Julio Cesar Enciso
Mathis Amougou
Guela Doue
Valentin Barco
Rabby Inzingoula
Emanuel Emegha
Samuel Amo-Ameyaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 44 | 6.37 | |
| 10 | Florian Thauvin | Forward | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 22 | Wesley Said | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 14 | Matthieu Udol | Defender | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Forward | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.73 | |
| 20 | Malang Sarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 0 | 60 | 6.88 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 6 | Samson Baidoo | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 42 | 6.44 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 50 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 36 | 6.31 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Forward | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 5.75 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 32 | Valentin Barco | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 80 | Felix Lemarechal | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 43 | 6.72 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 7 | Diego Moreira | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 22 | Guela Doue | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 2 | 42 | 6.54 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 48 | 6.72 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ