Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Strasbourg hôm nay ngày 16/02/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abakar Sylla
Dilane Bakwa
0 - 1 Dilane Bakwa
Eduard Sobol
Guemissongui Ouattara
Emanuel Emegha
Felix Lemarechal
0 - 2 Emanuel Emegha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 25 | 6.32 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 47 | 6.46 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.66 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.79 | |
| 8 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 5.97 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 34 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 31 | 6.56 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.73 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 32 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 37 | 6.71 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 5 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 47 | 6.31 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.62 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 2 | 24 | 6.92 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 54 | 6.67 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 49 | 98% | 1 | 1 | 57 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ