Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Toulouse hôm nay ngày 24/09/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cesar Gelabert
Aron Donnum
Logan Costa
Frank Magri
Vincent Sierro
Aron Donnum
Yanis Begraoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.76 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 6 | 6.24 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.47 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 6 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 14 | 6.26 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.28 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.42 | |
| 23 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.53 | |
| 5 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 4 | 6.22 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 11 | Cesar Gelabert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 25 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ