Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lens 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Toulouse hôm nay ngày 05/01/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Charlie Cresswell
Zakaria Aboukhlal Penalty awarded
0 - 1 Zakaria Aboukhlal
Frank Magri
Shavy Babicka
Yann Gboho
Denis Genreau
Waren Hakon Christofer Kamanzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 0 | 76 | 6.55 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 85 | 72 | 84.71% | 9 | 0 | 109 | 6.1 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 1 | 56 | 6.16 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 6 | 0 | 60 | 6.94 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 3 | 43 | 6.03 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 72 | 6.61 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 3 | 77 | 6.25 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.85 | |
| 8 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 30 | 5.82 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 16 | 5.13 | |
| 21 | Anass Zaroury | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 7 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 13 | Jhoanner Stalin Chavez Quintero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 6 | 0 | 77 | 6.26 | |
| 15 | Hamzat Ojediran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.35 | |
| 39 | Kembo Diliwidi | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.98 | ||
| 33 | Gabin Capuano | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joshua King | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 6.66 | |
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 0 | 46 | 7.13 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 20 | 66.67% | 4 | 0 | 53 | 7.25 | |
| 5 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.38 | |
| 15 | Aron Donnum | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 63 | 7.84 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 47 | 7.18 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.32 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 40 | 7.17 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 63 | 7.82 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.11 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 6.98 | |
| 29 | Jaydee Canvot | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ