Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Levante
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Levante vs Alaves hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Levante vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Levante vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Victor Parada Gonzalez
Carles Alena Castillo

Victor Parada Gonzalez
Facundo Garces
Ander Guevara Lajo
Lucas Boye
Antonio Sivera Salva
Pablo Ibanez Lumbreras
Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
Abde Rebbach
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 7.67 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 48 | 7.8 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 6.71 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 32 | 7.15 | |
| 9 | Iván Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 8 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 25 | 6.71 | |
| 14 | Ugo Raghouber | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 41 | 6.7 | |
| 2 | Matias Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 48 | 7.07 | |
| 27 | Paco Cortes | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 26 | Kareem Tunde | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 24 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 51 | 7 | |
| 15 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 9 | 0 | 28 | 6.83 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 7 | 31 | 6.93 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 21 | 6.96 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 50 | 6.75 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 44 | 6.67 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 44 | 7.26 | |
| 24 | Victor Parada Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 32 | 6.42 | |
| 7 | Angel Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 3 | 0 | 39 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ