Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Levante
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Levante vs Atletico Madrid hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Levante vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Levante vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Clement Lenglet
Julian Alvarez
David Hancko
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Marc Pubill
Alejandro Baena Rodriguez
Jano Monserrate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 0 | 60 | 7.34 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 54 | 6.64 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 2 | 55 | 6.77 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 53 | 6.24 | |
| 18 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 30 | 6.63 | |
| 10 | Pablo Martinez Andres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 1 | 62 | 6.95 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 9 | Iván Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 8 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 14 | Ugo Raghouber | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 65 | 6.88 | |
| 3 | Alan Matturro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 1 | 74 | 6.93 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 55 | Tai Abed | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Matias Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.37 | |
| 27 | Paco Cortes | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 26 | Kareem Tunde | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 47 | 6.29 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 46 | 37 | 80.43% | 7 | 2 | 68 | 7.07 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 39 | 6.96 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 42 | 6.55 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 46 | 6.58 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 6 | 75 | 7.78 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 39 | 6.47 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 25 | 14 | 56% | 1 | 4 | 39 | 7.36 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 78 | 7.12 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 1 | 54 | 6.81 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 27 | Jano Monserrate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ