Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Levante
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Levante vs Barcelona hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Levante vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Levante vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alejandro Balde
Dani Olmo
Pablo Martin Paez Gaviria
2 - 1 Pedro Golzalez Lopez
2 - 2 Ferran Torres Garcia
Andreas Christensen
Robert Lewandowski
Jules Kounde
2 - 3 Unai Elgezabal Udondo(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 11 | Jose Luis Morales Martin | Forward | 3 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.62 | |
| 5 | Unai Elgezabal Udondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.15 | |
| 7 | Roger Brugue | Forward | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 3 | 36 | 7.24 | |
| 20 | Oriol Rey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 30 | 7.09 | |
| 10 | Pablo Martinez Andres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 9 | Iván Romero | Forward | 1 | 1 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 18 | 7.82 | |
| 1 | Pablo Cunat Campos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 37 | 7.09 | |
| 14 | Jorge Cabello | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 30 | 100% | 4 | 0 | 41 | 6.57 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 37 | 33 | 89.19% | 7 | 0 | 52 | 7.64 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Forward | 5 | 3 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 7.8 | |
| 24 | Eric Garcia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 74 | 71 | 95.95% | 4 | 0 | 90 | 6.64 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 4 | 65 | 6.42 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 2 | 103 | 97 | 94.17% | 0 | 0 | 117 | 7.68 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 67 | 63 | 94.03% | 3 | 2 | 88 | 6.37 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 60 | 5.96 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 7 | 2 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 75 | 7.69 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 0 | 81 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ