Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Levante
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Levante vs Betis hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Levante vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Levante vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergi Altimira Goal cancelled
2 - 1 Juan Camilo Hernandez Suarez
Giovani Lo Celso
Hector Bellerin
Abdessamad Ezzalzouli
Sofyan Amrabat
2 - 2 Pablo Fornals
Cedric Bakambu
Natan Bernardo De Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 41 | 7.5 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 45 | 6.27 | |
| 11 | Jose Luis Morales Martin | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 5 | Unai Elgezabal Udondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 48 | 7.05 | |
| 15 | Goduine Koyalipou | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.23 | |
| 7 | Roger Brugue | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.03 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 20 | Oriol Rey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 47 | 6.73 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 10 | Pablo Martinez Andres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 37 | 7.05 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 45 | 6.95 | |
| 9 | Iván Romero | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 20 | 7.63 | |
| 8 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 32 | 6.37 | |
| 16 | Kervin Arriaga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 2 | Matias Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cedric Bakambu | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 5 | 54 | 47 | 87.04% | 2 | 1 | 83 | 7.02 | |
| 14 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 2 | 57 | 49 | 85.96% | 7 | 1 | 79 | 7.67 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 26 | 19 | 73.08% | 7 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Forward | 6 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 3 | 35 | 6.68 | |
| 23 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 4 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 3 | 80 | 7.61 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 6 | 3 | 2 | 46 | 33 | 71.74% | 6 | 0 | 71 | 7.33 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 36 | 5.73 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 8 | 0 | 49 | 6.78 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 1 | 4 | 78 | 5.48 | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 1 | 0 | 35 | 6.84 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 24 | 7.31 | |
| 16 | Valentin Gomez | Defender | 2 | 1 | 0 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 5 | 79 | 7.33 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 1 | 60 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ