Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Levante 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Levante vs Celta Vigo hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Levante vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Levante vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcos Alonso
0 - 1 Oscar Mingueza
Carlos Dominguez
Iago Aspas Juncal
Hugo Sotelo
Carl Starfelt
Jones El-Abdellaoui
Miguel Roman
Sergio Carreira
1 - 2 Miguel Roman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 5 | Unai Elgezabal Udondo | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 7 | Roger Brugue | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 12 | Unai Vencedor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.19 | |
| 17 | Victor Garcia Raja | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 16 | Kervin Arriaga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 21 | Etta Eyong | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 2 | Matias Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcos Alonso | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 13 | 6.29 | |
| 2 | Carl Starfelt | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Francisco Beltran | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 5 | Sergio Carreira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 15 | Bryan Zaragoza | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ