Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Levante
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Levante vs Elche hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Levante vs Elche tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Levante vs Elche hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Leo Petrot
Jose Antonio Fernandez Pomares
Aleix Febas
Rodrigo Mendoza
Adam Boayar
Andre Silva
Andre Silva
Marc Aguado Pallares↓
3 - 2 Adam Boayar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 0 | 56 | 6.27 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 18 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 19 | 6.36 | |
| 10 | Pablo Martinez Andres | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 30 | 7.53 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 9 | Iván Romero | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 14 | Ugo Raghouber | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 3 | Alan Matturro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 40 | 6.12 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 30 | 6 | |
| 27 | Paco Cortes | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.16 | |
| 19 | Grady Diangana | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 58 | 6.32 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 40 | 6.28 | |
| 21 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 61 | 6.9 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 11 | German Valera | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 34 | 6.55 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 32 | 6.88 | |
| 16 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 28 | 6.08 | |
| 7 | Yago Santiago | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 24 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ