Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Levante
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Levante vs Sociedad hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Levante vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Levante vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Igor Zubeldia
0 - 1 Takefusa Kubo
Jon Gorrotxategi
Brais Mendez
Arsen Zakharyan
Carlos Soler Barragan
Lander Astiazaran
Arkaitz Mariezkurrena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 37 | 7.05 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 39 | 6.74 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 3 | 69 | 7.4 | |
| 20 | Oriol Rey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 5 | 2 | 47 | 6.62 | |
| 18 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 10 | Pablo Martinez Andres | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 32 | 6.15 | |
| 12 | Unai Vencedor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 2 | 51 | 6.47 | |
| 17 | Victor Garcia Raja | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 7 | 1 | 55 | 6.51 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 0 | 53 | 7.05 | |
| 9 | Iván Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 31 | 5.61 | |
| 16 | Kervin Arriaga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 41 | 6.28 | |
| 3 | Alan Matturro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 2 | Matias Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 51 | 6.87 | |
| 19 | Carlos Espi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.21 | |
| 26 | Kareem Tunde | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 1 | 41 | 6.78 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 72 | 6.72 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 40 | 7.11 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 62 | 6.57 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 44 | 8.06 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 5 | 0 | 77 | 6.86 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 44 | 6.81 | |
| 21 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 47 | 6.63 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 3 | 68 | 6.43 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 68 | 6.52 | |
| 34 | Arkaitz Mariezkurrena | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.55 | |
| 44 | Lander Astiazaran | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ