Levante
+0.75 0.92
-0.75 0.96
2.5 0.60
u 1.25
4.33
1.70
4.00
+0.25 0.92
-0.25 0.90
0.5 0.30
u 2.40
3.88
2.3
2.31
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Levante vs Villarreal hôm nay ngày 19/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Levante vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Levante vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Georges Mikautadze
Ayoze Perez
Alfonso Pedraza Sag
Pape Alassane Gueye
Thomas Partey
Renato De Palma Veiga
Alexander Freeman
Tani Oluwaseyi
Nicolas Pepe
Santi Comesana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 42 | 6.56 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 68 | 58 | 85.29% | 2 | 0 | 84 | 6.12 | |
| 6 | Diego Varela Pampín | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 1 | 80 | 6.54 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 95 | 84 | 88.42% | 3 | 2 | 117 | 7.32 | |
| 18 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 5.93 | |
| 12 | Unai Vencedor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 23 | 6.35 | |
| 17 | Victor Garcia Raja | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 7 | 1 | 46 | 6.41 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 8 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 33 | 21 | 63.64% | 7 | 3 | 54 | 6.93 | |
| 14 | Ugo Raghouber | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 41 | 6.58 | |
| 3 | Alan Matturro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 20 | 6.34 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6 | |
| 2 | Matias Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 62 | 6.61 | |
| 19 | Carlos Espi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 5 | 32 | 6.96 | |
| 27 | Paco Cortes | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 0 | 49 | 6.71 | |
| 26 | Kareem Tunde | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 16 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.19 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 3 | 2 | 56 | 7.86 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.49 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 56 | 6.96 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 50 | 6.86 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 38 | 7.55 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 40 | 7.57 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 63 | 7.57 | |
| 4 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 41 | 7.26 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.28 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.38 | |
| 3 | Alexander Freeman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 15 | Santiago Mourino | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 67 | 7.66 | |
| 6 | Pau Navarro Badenes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 65 | 7.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ