Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leyton Orient
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leyton Orient vs AFC Wimbledon hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leyton Orient vs AFC Wimbledon tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leyton Orient vs AFC Wimbledon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcus Browne
1 - 1 Demetri Mitchell(OW)
1 - 2 Myles Hippolyte
Mathew Stevens
Patrick Bauer
1 - 3 Marcus Browne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tom James | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 19 | Omar Beckles | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 7 | 59 | 6.55 | |
| 4 | Jack Simpson | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 6 | 65 | 6.76 | |
| 28 | Sean Clare | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 47 | 33 | 70.21% | 2 | 1 | 78 | 5.84 | |
| 17 | Josh Koroma | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 44 | Theodore Archibald | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 8 | 1 | 59 | 6.04 | |
| 11 | Demetri Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 51 | 5.93 | |
| 15 | Tyreeq Bakinson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 38 | 5.98 | |
| 33 | Killian Cahill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 39 | 6.39 | |
| 14 | Michael Craig | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 7 | Oliver ONeill | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 3 | 5 | 43 | 7.11 | |
| 25 | Charlie Wellens | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 29 | Zech Obiero | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 2 | 49 | 6.71 | |
| 32 | Dominic Ballard | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 32 | 6.95 | |
| 9 | Alfie Lloyd | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 5.59 | |
| 21 | Jack Moorhouse | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 31 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Patrick Bauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.23 | |
| 4 | Jake Reeves | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 4 | 1 | 54 | 6.45 | |
| 21 | Myles Hippolyte | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 2 | 54 | 8.04 | |
| 6 | Ryan Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 4 | 57 | 6.88 | |
| 14 | Mathew Stevens | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 11 | Marcus Browne | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 30 | 7.91 | |
| 8 | Callum Maycock | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 29 | 6.08 | |
| 9 | Omar Bugiel | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 6 | 23 | 6.91 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 2 | 1 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 8 | 2 | 49 | 7.6 | |
| 1 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 10 | 25.64% | 0 | 0 | 44 | 6.23 | |
| 12 | Alistair Smith | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 3 | 42 | 6.86 | |
| 31 | Joe Lewis | Defender | 2 | 1 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 4 | 44 | 7.06 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 1 | 5 | 67 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ