Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leyton Orient
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leyton Orient vs Crawley Town hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leyton Orient vs Crawley Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leyton Orient vs Crawley Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joseph Wollacott
Jack Roles
Panutche Camara
Junior Quitirna
Benjamin Tanimu
Panutche Camara
Tola Showunmi
Joy Mukena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Darren Pratley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 7 | Daniel Agyei | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 5 | 6.19 | |
| 22 | Ethan Galbraith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 19 | Omar Beckles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.38 | |
| 5 | Daniel Happe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 3 | 11 | 6.79 | |
| 23 | Charlie Kelman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.09 | |
| 8 | Jordan Brown | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 12 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.81 | |
| 21 | Oliver ONeill | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.04 | |
| 17 | Jamie Donley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Rushian Hepburn-Murphy | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 24 | Toby Mullarkey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 7.01 | |
| 1 | Joseph Wollacott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 3 | Dion Conroy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 45 | Tyreece John Jules | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 11 | Jack Roles | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 13 | 6.57 | |
| 6 | Max Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.29 | |
| 19 | Jeremy Kelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.34 | |
| 9 | Will Swan | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 23 | Bradley Ibrahim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ