Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leyton Orient
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leyton Orient vs Doncaster Rovers hôm nay ngày 11/10/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leyton Orient vs Doncaster Rovers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leyton Orient vs Doncaster Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jay McGrath
Glenn Middleton
Brandon Hanlan
Robbie Gotts
George Broadbent
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tom James | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.61 | |
| 19 | Omar Beckles | Defender | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 46 | 7.41 | |
| 4 | Jack Simpson | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 1 | 39 | 7.38 | |
| 28 | Sean Clare | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 31 | 6.89 | |
| 17 | Josh Koroma | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 4 | 12 | 6.26 | |
| 11 | Demetri Mitchell | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 15 | Tyreeq Bakinson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 38 | 6.89 | |
| 5 | Daniel Happe | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 5 | 38 | 7.59 | |
| 10 | Aaron Anthony Connolly | Forward | 5 | 1 | 3 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 31 | 9.04 | |
| 8 | Idris El Mizouni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 18 | Rarmani Edmonds-Green | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.28 | |
| 33 | Killian Cahill | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 8 | 28.57% | 0 | 0 | 38 | 8.46 | |
| 22 | Azeem Abdulai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 25 | Charlie Wellens | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 32 | 7.56 | |
| 3 | Omotayo Adaramola | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 7.05 | |
| 32 | Dominic Ballard | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 1 | 35 | 9.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Billy Sharp | Forward | 3 | 2 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 0 | 42 | 6.33 | |
| 1 | Ian Lawlor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 39 | 5.11 | |
| 33 | Ben Close | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 38 | 5.89 | |
| 10 | Joe Sbarra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 5.89 | |
| 23 | Jack Senior | Defender | 0 | 0 | 2 | 51 | 37 | 72.55% | 1 | 4 | 71 | 6.27 | |
| 17 | Glenn Middleton | Forward | 1 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 13 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 9 | Brandon Hanlan | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 11 | Jordan Gibson | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 18 | 6.02 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 1 | 20 | 5.98 | |
| 22 | Robbie Gotts | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 6 | Jay McGrath | Defender | 2 | 0 | 0 | 60 | 40 | 66.67% | 0 | 1 | 74 | 4.87 | |
| 8 | George Broadbent | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 37 | 6.69 | |
| 4 | Owen Bailey | Defender | 3 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 8 | 53 | 6.7 | |
| 12 | Connor ORiordan | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 3 | 79 | 4.99 | |
| 16 | Tom Nixon | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 20 | 51.28% | 4 | 1 | 77 | 5.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ