Leyton Orient
-0 0.84
+0 0.94
2.5 0.82
u 0.90
2.45
2.51
3.13
-0 0.84
+0 0.93
1 0.70
u 1.00
2.9
3.03
2.17
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leyton Orient vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leyton Orient vs Plymouth Argyle tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leyton Orient vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brendan Sarpong Wiredu
Owen Dale
0 - 1 Aribim Pepple
Aribim Pepple
1 - 2 Ronan Curtis
Matthew Sorinola
Lorent Tolaj
1 - 3 Mathias Ross Jensen
Xavier Amaechi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Sean Clare | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 43 | 6.37 | |
| 44 | Theodore Archibald | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 2 | 29 | 5.8 | |
| 15 | Tyreeq Bakinson | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 4 | 58 | 6.25 | |
| 5 | Daniel Happe | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 27 | 6.65 | |
| 24 | Dylan Levitt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 44 | 6.49 | |
| 6 | William Forrester | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 6 | 38 | 7.03 | |
| 3 | James Morris | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 5 | 51 | 7.8 | |
| 7 | Oliver ONeill | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 4 | 42 | 7.77 | |
| 25 | Charlie Wellens | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Tobi Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 1 | 44 | 5.55 | |
| 32 | Dominic Ballard | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.06 | |
| 19 | Favour Fawunmi | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 30 | 5.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 15 | Alex Mitchell | Defender | 2 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 34 | 7.11 | |
| 28 | Ronan Curtis | Forward | 3 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 10 | 2 | 42 | 7.51 | |
| 1 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 45 | Wes Harding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 32 | 6.73 | |
| 35 | Owen Dale | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 2 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 20 | Herbie Kane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 2 | Mathias Ross Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 10 | 48 | 7.97 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 3 | 32 | 6.72 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 27 | Aribim Pepple | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 34 | 7.54 | |
| 19 | Malachi Boateng | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 5 | 44 | 7.4 | |
| 17 | Caleb Watts | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 1 | 29 | 6.38 | |
| 9 | Lorent Tolaj | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ