Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leyton Orient
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leyton Orient vs Port Vale hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leyton Orient vs Port Vale tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leyton Orient vs Port Vale hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kyle Johnson
Funso Ojo
Jayden Stockley
George Hall
Jordan Lawrence-Gabriel
Jaheim Headley
Liam Gordon
Ben Heneghan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tom James | Defender | 2 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 6 | 94 | 7.81 | |
| 28 | Sean Clare | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 60 | 6.4 | |
| 17 | Josh Koroma | Forward | 1 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 3 | 50 | 6.21 | |
| 44 | Theodore Archibald | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 4 | 27 | 18 | 66.67% | 15 | 0 | 59 | 6.94 | |
| 11 | Demetri Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 15 | Tyreeq Bakinson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 2 | 52 | 6.03 | |
| 5 | Daniel Happe | Defender | 0 | 0 | 0 | 96 | 86 | 89.58% | 0 | 3 | 103 | 6.53 | |
| 33 | Killian Cahill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 50 | 6.08 | |
| 14 | Michael Craig | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 1 | 64 | 5.97 | |
| 7 | Oliver ONeill | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 25 | Charlie Wellens | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 32 | Dominic Ballard | Forward | 3 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 4 | 36 | 6.17 | |
| 16 | Kaelan Casey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 9 | 106 | 6.9 | |
| 9 | Ajay Matthews | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 21 | Jack Moorhouse | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Funso Ojo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 24 | 6.59 | |
| 9 | Jayden Stockley | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 7 | 22 | 6.49 | |
| 4 | Ben Heneghan | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 5 | Connor Hallisey | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 4 | 41 | 7.43 | |
| 25 | Cameron Humphreys | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 37 | 7.61 | |
| 15 | Liam Gordon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 24 | Kyle Johnson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 4 | 38 | 8.07 | |
| 18 | Ryan Croasdale | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 4 | 37 | 7.04 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 1 | 38 | 7.24 | |
| 19 | Ben Waine | Forward | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 3 | 17 | 7.05 | |
| 6 | Jordan Lawrence-Gabriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 1 | 13 | 6.08 | |
| 8 | Ben Garrity | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 8 | 40 | 7.87 | |
| 3 | Jaheim Headley | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 33 | George Hall | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 10 | Dajaune Brown | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 11 | Ethon Archer | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 8 | 1 | 37 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ