Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leyton Orient
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leyton Orient vs Stevenage Borough hôm nay ngày 28/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leyton Orient vs Stevenage Borough tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leyton Orient vs Stevenage Borough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Elliott List
Harvey White
Louis Appere
Jake Young
Daniel Sweeney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Darren Pratley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 7 | Daniel Agyei | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 28 | Sean Clare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 3 | 42 | 7 | |
| 27 | Diallang Jaiyesimi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 6 | Brandon Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 23 | Charlie Kelman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 45 | Rarmani Edmonds-Green | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 3 | 39 | 6.8 | |
| 8 | Jordan Brown | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 12 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 44 | Dilan Markanday | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carl Piergianni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 4 | 35 | 6.6 | |
| 23 | Louis Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 3 | Dan Butler | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 11 | Jordan Roberts | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 19 | Jamie Reid | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 15 | Charlie Goode | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 27 | Brandon Hanlan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Daniel Kemp | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 2 | Luther Wildin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 38 | 6.5 | |
| 26 | Eli King | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 13 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ