Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liechtenstein
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liechtenstein vs Bỉ hôm nay ngày 05/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liechtenstein vs Bỉ tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liechtenstein vs Bỉ hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Maxim de Cuyper
Maxim de Cuyper Penalty cancelled
0 - 2 Youri Tielemans
0 - 3 Arthur Theate
Alexis Saelemaekers
Charles De Ketelaere
0 - 4 Kevin De Bruyne
Timothy Castagne
Leandro Trossard
0 - 5 Youri Tielemans
Diego Moreira
0 - 6 Malick Fofana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Buchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 46 | 5.04 | |
| 18 | Nicolas Hasler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.63 | |
| 20 | Sandro Wolfinger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 5.41 | |
| 6 | Andreas Malin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 5.39 | |
| 3 | Maximilian Goppel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 25 | 5.61 | |
| 8 | Aron Sele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 15 | 5.57 | |
| 23 | Jens Hofer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 27 | 5.13 | |
| 16 | Fabio Wolfinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 14 | Livio Meier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 9 | Ferhat Saglam | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 1 | 26 | 5.65 | |
| 4 | Lars Traber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 39 | 5.6 | |
| 17 | Simon Luchinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 5.68 | |
| 7 | Fabio Notaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.47 | |
| 22 | Willy Pizzi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 10 | Alessio Hasler | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.29 | |
| 19 | Emanuel Zund | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 8 | 1 | 64 | 7.72 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 15 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 4 | 61 | 55 | 90.16% | 3 | 0 | 88 | 8.05 | |
| 10 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 78 | 70 | 89.74% | 1 | 4 | 93 | 8.17 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 97 | 84 | 86.6% | 3 | 0 | 111 | 9.21 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.44 | |
| 22 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 7.29 | |
| 9 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 16 | 6.84 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.51 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 54 | 7.32 | |
| 5 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 3 | 66 | 58 | 87.88% | 6 | 0 | 94 | 9.22 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 3 | 97 | 8.83 | |
| 2 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 87 | 83 | 95.4% | 0 | 3 | 92 | 7.83 | |
| 14 | Malick Fofana | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 1 | 70 | 8.15 | |
| 19 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ