Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Liechtenstein
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liechtenstein vs Bồ Đào Nha hôm nay ngày 17/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liechtenstein vs Bồ Đào Nha tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liechtenstein vs Bồ Đào Nha hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
0 - 2 Joao Cancelo
Ricardo Jorge Luz Horta
Vitor Ferreira Pio
Armindo Tue Na Bangna,Bruma
Goncalo Matias Ramos Goal Disallowed
Joao Neves
Joao Mario Neto Lopes
Diogo Jota
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Buchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 26 | 7.68 | |
| 10 | Sandro Wieser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.56 | |
| 7 | Marcel Buchel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.75 | |
| 11 | Dennis Salanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 6 | Andreas Malin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 3 | Maximilian Goppel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 1 | 2 | 25 | 6.47 | |
| 8 | Aron Sele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 4 | Lars Traber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.77 | |
| 22 | Niklas Beck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 17 | Simon Luchinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 18 | Julien Hasler | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 14 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 9 | 3 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 7.83 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 6 | 0 | 70 | 6.89 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 4 | 49 | 46 | 93.88% | 4 | 2 | 75 | 8.39 | |
| 12 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 18 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 71 | 6.73 | |
| 21 | Diogo Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 42 | 7.35 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.11 | |
| 2 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 1 | 67 | 6.89 | |
| 3 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 3 | 61 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ